keyboard buffer
Danh từ:
Bộ đệm bàn phím: "keyboard buffer" là một vùng nhớ tạm thời trong máy tính, có chức năng lưu trữ các thao tác gõ phím cho đến khi máy tính sẵn sàng xử lý chúng. Nó hoạt động như một hàng đợi, giúp ngăn ngừa mất dữ liệu khi người dùng gõ phím nhanh hơn tốc độ xử lý của hệ thống.
- (Khi bạn gõ quá nhanh, bộ đệm bàn phím sẽ lưu trữ các thao tác gõ phím của bạn cho đến khi máy tính có thể xử lý chúng.)
- (Nếu bộ đệm bàn phím đầy, một số thao tác gõ phím có thể bị mất.)
"to clear the keyboard buffer": xóa bộ đệm bàn phím, thường được thực hiện để loại bỏ các thao tác gõ phím không mong muốn hoặc khắc phục lỗi.
- The technician advised me to clear the keyboard buffer to fix the input delay. (Kỹ thuật viên khuyên tôi xóa bộ đệm bàn phím để sửa lỗi độ trễ đầu vào.)
"keyboard buffer overflow": tràn bộ đệm bàn phím, xảy ra khi bộ đệm không đủ dung lượng để lưu trữ tất cả các thao tác gõ phím.
- A keyboard buffer overflow can cause system crashes in older computers. (Tràn bộ đệm bàn phím có thể gây ra sự cố hệ thống trên các máy tính cũ.)
Buffer (danh từ): bộ đệm, vùng nhớ tạm thời dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau (ví dụ: bộ đệm mạng, bộ đệm âm thanh).
- The audio buffer helps smooth out sound playback. (Bộ đệm âm thanh giúp làm mượt việc phát lại âm thanh.)
Keyboard (danh từ): bàn phím, thiết bị đầu vào để gõ phím.
- I need a new keyboard for my computer. (Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính của mình.)
- Input buffer: bộ đệm đầu vào, thuật ngữ tổng quát hơn cho bất kỳ bộ đệm nào lưu trữ dữ liệu đầu vào.
- Keystroke buffer: bộ đệm thao tác gõ phím, nhấn mạnh vào việc lưu trữ các thao tác gõ phím cụ thể.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "keyboard buffer", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "keyboard buffer".